Financial Term: Beta
Part 1: Giải thích đơn giản cho trẻ 5 tuổi
Beta giống như một cái thước đo xem một món đồ chơi có nhảy nhót nhiều hay ít khi mình chơi với nó. Nếu món đồ chơi nhảy nhót giống như các món đồ chơi khác, nó có beta là 1. Nếu nó nhảy nhót nhiều hơn, beta lớn hơn 1. Nếu nó nhảy nhót ít hơn, beta nhỏ hơn 1. Beta giúp chúng ta biết món đồ chơi có dễ bị hỏng hay không khi chơi.
Part 2: Giải thích cho trẻ 12 tuổi
Beta là một con số giúp chúng ta biết một cổ phiếu có thay đổi giá nhiều hay ít so với thị trường chung. Nếu beta là 1, cổ phiếu thay đổi giống như thị trường. Nếu beta lớn hơn 1, cổ phiếu thay đổi nhiều hơn, có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng rủi ro hơn. Nếu beta nhỏ hơn 1, cổ phiếu thay đổi ít hơn, an toàn hơn nhưng lợi nhuận có thể thấp hơn. Beta giúp nhà đầu tư quyết định có nên mua cổ phiếu đó hay không.
Part 3: Bài viết gốc được viết lại bằng tiếng Việt
Beta (β) là chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp, được sử dụng trong tài chính để chỉ sự biến động hoặc rủi ro hệ thống của một chứng khoán hoặc danh mục đầu tư so với thị trường, thường là S&P 500, có beta là 1.0. Cổ phiếu có beta cao hơn 1.0 được hiểu là biến động nhiều hơn so với S&P 500.
Beta so sánh sự biến động hoặc rủi ro hệ thống của một cổ phiếu hoặc danh mục đầu tư với thị trường. Nó cung cấp cho nhà đầu tư một ước lượng về mức độ rủi ro mà một cổ phiếu sẽ thêm vào danh mục đầu tư. S&P 500 có beta là 1.0.
Hệ số beta cho thấy sự biến động của một cổ phiếu riêng lẻ so với rủi ro hệ thống của toàn bộ thị trường. Beta đại diện cho độ dốc của đường thẳng qua một hồi quy của các điểm dữ liệu. Trong tài chính, mỗi điểm đại diện cho lợi nhuận của một cổ phiếu riêng lẻ so với thị trường.
Beta mô tả hiệu quả hoạt động của lợi nhuận của một chứng khoán khi nó phản ứng với những biến động của thị trường. Nó được sử dụng trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), mô tả mối quan hệ giữa rủi ro hệ thống và lợi nhuận kỳ vọng cho các tài sản. CAPM được sử dụng để định giá các chứng khoán rủi ro và ước tính lợi nhuận kỳ vọng của các tài sản, xem xét rủi ro của các tài sản đó và chi phí vốn.
Beta của một chứng khoán được tính bằng cách chia tích của hiệp phương sai của lợi nhuận của chứng khoán và lợi nhuận của thị trường cho phương sai của lợi nhuận của thị trường trong một khoảng thời gian xác định. Việc tính toán này giúp nhà đầu tư hiểu liệu một cổ phiếu có di chuyển theo cùng hướng với phần còn lại của thị trường hay không. Nó cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ biến động—hoặc mức độ rủi ro—của một cổ phiếu so với phần còn lại của thị trường.
Để beta cung cấp cái nhìn sâu sắc hữu ích, thị trường được sử dụng làm chuẩn phải liên quan đến cổ phiếu. Ví dụ, beta của một ETF trái phiếu với S&P 500 làm chuẩn sẽ không hữu ích cho một nhà đầu tư vì trái phiếu và cổ phiếu quá khác biệt.
Beta có thể cung cấp một số thông tin về rủi ro, nhưng nó không phải là một thước đo hiệu quả của rủi ro. Beta chỉ xem xét hiệu suất trong quá khứ của một cổ phiếu so với S&P 500 và không dự đoán các động thái trong tương lai. Nó cũng không xem xét các yếu tố cơ bản của một công ty hoặc tiềm năng tăng trưởng và lợi nhuận của nó.
Nhà đầu tư sử dụng beta để đánh giá mức độ rủi ro mà một cổ phiếu thêm vào danh mục đầu tư. Trong khi một cổ phiếu mà ít lệch khỏi thị trường không thêm nhiều rủi ro vào danh mục đầu tư, nó cũng không tăng khả năng cho lợi nhuận lớn hơn.
Beta của một cổ phiếu sẽ thay đổi theo thời gian khi nó liên quan đến hiệu suất của cổ phiếu so với lợi nhuận của toàn bộ thị trường.
Beta (β) là chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp được sử dụng để đo lường sự biến động của một chứng khoán hoặc danh mục đầu tư so với S&P 500, có beta là 1.0. Beta 1.0 cho thấy rằng một cổ phiếu đã biến động như thị trường rộng lớn hơn. Beta lớn hơn 1.0 chỉ ra sự biến động lớn hơn và beta nhỏ hơn 1.0 chỉ ra sự biến động ít hơn.