Financial Term: Cash Conversion Cycle (CCC)

Phần 1: Giải thích đơn giản cho trẻ 5 tuổi

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt giống như một trò chơi mà công ty cần phải nhanh chóng biến đồ chơi thành kẹo. Nếu công ty làm điều này nhanh, họ sẽ có nhiều kẹo hơn để chơi. Nếu họ làm chậm, họ sẽ có ít kẹo hơn.

Phần 2: Giải thích cho trẻ 12 tuổi

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt là một cách để đo lường thời gian mà một công ty cần để biến hàng hóa của mình thành tiền mặt. Nó giống như việc bạn cần bao lâu để bán hết bánh quy bạn đã làm và nhận tiền từ bạn bè. Nếu bạn bán nhanh và thu tiền nhanh, bạn có thể làm nhiều bánh quy hơn và kiếm nhiều tiền hơn.

Khái niệm chính xác

Chu kỳ Chuyển đổi Tiền mặt (CCC) là gì?

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC), còn được gọi là chu kỳ hoạt động ròng hoặc chu kỳ tiền mặt, xem xét thời gian mà công ty cần để bán hàng tồn kho, thu hồi các khoản phải thu và thanh toán các hóa đơn của mình. Chỉ số này thể hiện số ngày mà công ty cần để chuyển đổi tiền mặt đã chi cho hàng tồn kho trở lại thành tiền mặt từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt càng ngắn càng tốt, và thời gian tiền mặt nằm trong các khoản phải thu hoặc hàng tồn kho càng ít.

Điểm chính

  • Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) là một chỉ số thể hiện số ngày mà một công ty cần để chuyển đổi hàng tồn kho thành dòng tiền từ bán hàng.
  • Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt càng ngắn, thời gian tiền mặt nằm trong các khoản phải thu hoặc hàng tồn kho càng ít.
  • CCC sẽ thay đổi theo từng ngành dựa trên tính chất của hoạt động kinh doanh.

Công thức

[ CCC = DIO + DSO - DPO ]

Trong đó:

  • DIO = Days of inventory outstanding (còn được gọi là days sales of inventory)
  • DSO = Days sales outstanding
  • DPO = Days payables outstanding

DIO và DSO liên quan đến dòng tiền vào của công ty, trong khi DPO liên quan đến dòng tiền ra. DPO là con số duy nhất âm trong tính toán. DIO và DSO là hàng tồn kho và các khoản phải thu, được coi là tài sản ngắn hạn và "dương". DPO liên quan đến các khoản phải trả, một khoản nợ được coi là "âm".

CCC đại diện cho tốc độ mà một công ty có thể chuyển đổi tiền mặt từ đầu tư thành lợi nhuận. CCC càng thấp càng tốt.

Các giai đoạn của Chu kỳ Chuyển đổi Tiền mặt

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt của một công ty thường trải qua ba giai đoạn khác nhau và lấy thông tin từ báo cáo tài chính của công ty. Tất cả các con số đều có sẵn như các mục tiêu chuẩn trong các báo cáo được công ty niêm yết công khai nộp như một phần của báo cáo hàng năm và hàng quý. Số ngày trong kỳ tương ứng là 365 cho một năm và 90 cho một quý.

  • Doanh thu và giá vốn hàng bán (COGS) từ báo cáo thu nhập
  • Hàng tồn kho đầu kỳ và cuối kỳ
  • Các khoản phải thu (AR) đầu kỳ và cuối kỳ
  • Các khoản phải trả (AP) đầu kỳ và cuối kỳ
  • Số ngày trong kỳ

Days Inventory Outstanding (DIO)

Giai đoạn đầu tiên tập trung vào thời gian mà doanh nghiệp cần để bán hàng tồn kho của mình. Con số này được tính bằng cách sử dụng days inventory outstanding (DIO). Giá trị DIO thấp hơn cho thấy công ty đang bán hàng nhanh chóng với vòng quay tốt hơn. DIO, còn được gọi là DSI (days sales of inventory), được tính dựa trên giá vốn hàng bán (COGS), hoặc chi phí mua hoặc sản xuất sản phẩm.

[ DIO (hoặc DSI) = \frac{\text{Average Inventory}}{\text{COGS}} \times 365 \text{ Days} ]

Trong đó:

  • Average Inventory = 0.5 x (BI + EI)
  • BI = Beginning Inventory
  • EI = Ending Inventory

Days Sales Outstanding (DSO)

Giai đoạn thứ hai tập trung vào thời gian mà công ty cần để thu hồi tiền mặt từ doanh số bán hàng. Con số này được tính bằng cách sử dụng days sales outstanding (DSO), chia trung bình các khoản phải thu cho doanh thu mỗi ngày. Giá trị thấp hơn cho thấy công ty có thể thu hồi vốn trong thời gian ngắn, cải thiện vị thế tiền mặt của mình.

[ DSO = \frac{\text{Average Accounts Receivable}}{\text{Revenue Per Day}} ]

Trong đó:

  • Average Accounts Receivable = 0.5 x (BAR + EAR)
  • BAR = Beginning AR
  • EAR = Ending AR

Days Payable Outstanding (DPO)

Giai đoạn thứ ba bao gồm tiền mặt mà công ty nợ các nhà cung cấp hiện tại cho hàng tồn kho và hàng hóa mà nó mua và thời gian mà nó phải thanh toán các nghĩa vụ đó. Con số này được tính bằng cách sử dụng days payable outstanding (DPO), xem xét các khoản phải trả. Giá trị DPO cao hơn có nghĩa là công ty giữ tiền mặt lâu hơn, do đó tăng tiềm năng đầu tư của mình.

[ DPO = \frac{\text{Average Accounts Payable}}{\text{COGS Per Day}} ]

Trong đó:

  • Average Accounts Payable = 0.5 x (BAP + EAP)
  • BAP = Beginning AP
  • EAP = Ending AP
  • COGS = Cost of Goods Sold

Ý nghĩa của giá trị CCC

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt đánh giá hiệu quả hoạt động và quản lý của một công ty. Theo dõi CCC của một công ty qua nhiều quý sẽ cho thấy liệu nó có cải thiện, duy trì hay xấu đi về hiệu quả hoạt động.

Nếu tiền mặt dễ dàng có sẵn ở các khoảng thời gian đều đặn, một công ty có thể tạo ra nhiều doanh số hơn để có lợi nhuận, vì sự sẵn có của vốn dẫn đến nhiều sản phẩm để sản xuất và bán. Một công ty mua hàng tồn kho bằng tín dụng dẫn đến các khoản phải trả (AP). Một công ty cũng có thể bán sản phẩm bằng tín dụng, dẫn đến các khoản phải thu (AR).

Tiền mặt không phải là yếu tố cho đến khi công ty thanh toán các khoản phải trả và thu hồi các khoản phải thu. Thời gian là một khía cạnh quan trọng của quản lý tiền mặt. CCC theo dõi vòng đời của tiền mặt được sử dụng cho hoạt động kinh doanh. Nó theo dõi tiền mặt qua hàng tồn kho và các khoản phải trả, sau đó vào chi phí phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ, đến doanh số bán hàng và các khoản phải thu, và sau đó trở lại thành tiền mặt trong tay.

Ví dụ

CCC có ứng dụng chọn lọc cho các ngành công nghiệp khác nhau dựa trên tính chất của hoạt động kinh doanh. Chỉ số này ảnh hưởng đến các nhà bán lẻ như Walmart Inc. (WMT), Target Corp. (TGT), và Costco Wholesale Corp. (COST), những công ty tham gia vào việc mua và quản lý hàng tồn kho và bán chúng cho khách hàng.

Tuy nhiên, CCC không áp dụng cho các công ty không cần quản lý hàng tồn kho. Các công ty phần mềm cung cấp chương trình máy tính thông qua cấp phép, chẳng hạn, có thể thực hiện doanh số mà không cần quản lý kho. Tương tự, các công ty bảo hiểm hoặc môi giới không mua hàng hóa bán buôn để bán lẻ, vì vậy CCC không áp dụng cho họ.

Các doanh nghiệp như nhà bán lẻ Amazon.com Inc. (AMZN) có thể có chu kỳ chuyển đổi tiền mặt âm. Thường thì, các nhà bán lẻ trực tuyến nhận được tiền trong tài khoản của họ cho hàng hóa thuộc về và được phục vụ bởi các nhà bán hàng bên thứ ba sử dụng nền tảng trực tuyến. Tuy nhiên, các công ty này không thanh toán cho các nhà bán hàng ngay sau khi bán mà có thể theo chu kỳ thanh toán hàng tháng hoặc dựa trên ngưỡng. Cơ chế này cho phép các công ty này giữ tiền mặt lâu hơn, vì vậy họ có thể có CCC âm.

Những yếu tố ảnh hưởng đến Chu kỳ Chuyển đổi Tiền mặt?

Quản lý hàng tồn kho, hiện thực hóa doanh số và các khoản phải trả là ba chỉ số ảnh hưởng đến CCC. Ngoài giá trị tiền tệ liên quan, CCC tính đến thời gian liên quan trong các quy trình này và cung cấp một cái nhìn khác về hiệu quả hoạt động của công ty.

Chu kỳ Chuyển đổi Tiền mặt liên quan đến thanh khoản như thế nào?

Giá trị CCC cho thấy quản lý của công ty sử dụng tài sản và nợ ngắn hạn để tạo ra và tái triển khai tiền mặt hiệu quả như thế nào và cung cấp cái nhìn về sức khỏe tài chính của công ty liên quan đến quản lý tiền mặt. Con số này giúp đánh giá rủi ro thanh khoản liên quan đến hoạt động của công ty.

Tỷ lệ quay vòng hàng tồn kho ảnh hưởng đến Chu kỳ Chuyển đổi Tiền mặt như thế nào?

Tỷ lệ quay vòng hàng tồn kho cao hơn, hoặc nhanh hơn, làm giảm chu kỳ chuyển đổi tiền mặt. Do đó, tỷ lệ quay vòng hàng tồn kho tốt hơn là một điểm tích cực cho CCC và hiệu quả tổng thể của công ty.

Kết luận

Khi một công ty mất quá nhiều thời gian để thu hồi các khoản phải thu chưa thanh toán, có quá nhiều hàng tồn kho hoặc thanh toán chi phí quá nhanh, nó kéo dài CCC. CCC dài hơn có nghĩa là mất nhiều thời gian hơn để tạo ra tiền mặt. Khi một công ty thu hồi thanh toán nhanh chóng, dự báo nhu cầu hàng tồn kho chính xác hoặc thanh toán hóa đơn chậm, nó rút ngắn CCC. CCC ngắn hơn có nghĩa là công ty khỏe mạnh hơn. Nếu hai công ty có giá trị tương tự cho return on equity (ROE) và return on assets (ROA), nhà đầu tư có thể chọn công ty có giá trị CCC thấp nhất. Điều này cho thấy công ty có thể tạo ra lợi nhuận tương tự nhanh hơn.