Financial Term: GNI

Part 1: Giải thích đơn giản cho trẻ 5 tuổi

GNI giống như một cái túi lớn chứa tất cả tiền mà mọi người và công ty trong một quốc gia kiếm được, dù họ kiếm được ở đâu. Nếu bạn có một cái túi lớn và bạn bỏ vào đó tất cả tiền bạn kiếm được từ việc bán bánh quy, và cả tiền bạn nhận được từ ông bà ở xa gửi cho bạn, thì đó là GNI của bạn!

Part 2: Giải thích cho trẻ 12 tuổi

GNI là tổng số tiền mà người dân và doanh nghiệp của một quốc gia kiếm được, bất kể họ kiếm được ở đâu. Nó bao gồm cả tiền kiếm được từ việc bán hàng hóa và dịch vụ trong nước và tiền nhận được từ nước ngoài, như đầu tư hoặc viện trợ. GNI giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự giàu có thực sự của một quốc gia, đặc biệt là khi có nhiều giao dịch quốc tế.

Khái niệm chính xác

Tổng Thu Nhập Quốc Dân (GNI) là gì?

Tổng Thu Nhập Quốc Dân (GNI) là tổng số tiền mà người dân và doanh nghiệp của một quốc gia kiếm được. Nó được sử dụng để đo lường và theo dõi sự giàu có của một quốc gia từ năm này sang năm khác. Con số này bao gồm tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của quốc gia cộng với thu nhập mà quốc gia nhận được từ các nguồn nước ngoài.

Thuật ngữ GDP được biết đến rộng rãi hơn là ước tính tổng giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. GNI là một phương án thay thế cho tổng sản phẩm quốc nội (GDP) để đo lường và theo dõi sự giàu có của một quốc gia và được coi là chỉ số chính xác hơn cho một số quốc gia. Cục Phân Tích Kinh Tế Hoa Kỳ (BEA) theo dõi GDP để đo lường sức khỏe của nền kinh tế Hoa Kỳ từ năm này sang năm khác. Hai con số này không khác biệt đáng kể. Cuối cùng, có tổng sản phẩm quốc dân (GNP), là một thước đo rộng hơn của tất cả các hoạt động kinh tế.

Những điểm chính

  • Tổng thu nhập quốc dân (GNI) là tổng thu nhập mà người dân và doanh nghiệp của một quốc gia kiếm được, bất kể nó được kiếm ở đâu.
  • GNI là một phương án thay thế cho tổng sản phẩm quốc nội (GDP) để đo lường sự giàu có. Nó tính toán thu nhập thay vì sản lượng.
  • GNI có thể được tính bằng cách cộng thu nhập từ các nguồn nước ngoài vào tổng sản phẩm quốc nội của quốc gia.
  • Đối với nhiều quốc gia, có rất ít sự khác biệt giữa GNI và GDP.
  • Các quốc gia có đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn, sự hiện diện của các công ty nước ngoài, hoặc viện trợ nước ngoài sẽ cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa GNI và GDP.

Hiểu về Tổng Thu Nhập Quốc Dân (GNI)

GNI tính toán tổng thu nhập mà người dân và doanh nghiệp của một quốc gia kiếm được, bao gồm thu nhập từ đầu tư, bất kể nó được kiếm ở đâu. Nó cũng bao gồm tiền nhận được từ nước ngoài như đầu tư nước ngoài và viện trợ phát triển kinh tế.

Tiêu chí để xác định quốc tịch trong tính toán GNI là nơi cư trú, thay vì quốc tịch, miễn là cư dân chi tiêu thu nhập của họ trong nước. GNI đã trở thành lựa chọn ưu tiên hơn GDP bởi các tổ chức như Ngân hàng Thế giới. Nó cũng được Liên minh Châu Âu sử dụng để tính toán đóng góp của các quốc gia thành viên.

Để tính GNI, tiền lương trả cho nhân viên cư trú bởi các công ty nước ngoài và thu nhập từ tài sản ở nước ngoài thuộc sở hữu của cư dân được cộng vào GDP, trong khi tiền lương trả bởi các công ty cư trú cho nhân viên ở nước ngoài và thu nhập do chủ sở hữu nước ngoài của tài sản trong nước tạo ra được trừ đi. Thuế sản phẩm và nhập khẩu chưa được tính trong GDP cũng được cộng vào GNI, trong khi trợ cấp được trừ đi.

Để chuyển đổi GDP của một quốc gia thành GNI, cần cộng thêm ba yếu tố sau:

  • Thu nhập từ nước ngoài trả cho nhân viên cư trú
  • Thu nhập từ nước ngoài trả cho chủ sở hữu và nhà đầu tư tài sản cư trú
  • Thuế ròng trừ trợ cấp nhận được từ sản xuất và nhập khẩu

Ví dụ thực tế về GNI

Đối với nhiều quốc gia, có rất ít sự khác biệt giữa GDP và GNI, vì sự khác biệt giữa thu nhập nhận được bởi quốc gia so với các khoản thanh toán cho phần còn lại của thế giới không có xu hướng đáng kể. Ví dụ, GNI của Hoa Kỳ cho năm 2021 là khoảng 23,6 nghìn tỷ USD. GDP trong cùng năm đó là 23,3 nghìn tỷ USD.

Tuy nhiên, đối với một số quốc gia, sự khác biệt là đáng kể. GNI có thể cao hơn nhiều so với GDP nếu một quốc gia nhận được một lượng lớn viện trợ nước ngoài hoặc đầu tư nước ngoài. Đây là trường hợp của Bangladesh, ghi nhận GNI năm 2021 là 438 tỷ USD so với GDP là 416 tỷ USD. Nhưng nó có thể thấp hơn nhiều nếu người nước ngoài kiểm soát một tỷ lệ lớn sản xuất của quốc gia, như trường hợp của Ireland, một khu vực thuế thấp nơi các công ty con của một số công ty đa quốc gia châu Âu và Hoa Kỳ cư trú danh nghĩa. Ireland ghi nhận GNI năm 2021 chỉ hơn 382 tỷ USD trong khi GDP của họ trong cùng kỳ là 504 tỷ USD.

GDP vs. GNI vs. GNP

Trong ba thước đo, GNP là ít được sử dụng nhất, có thể vì nó có thể gây hiểu lầm. Ví dụ, nếu những công dân giàu có nhất của một quốc gia thường xuyên chuyển tiền của họ ra nước ngoài, việc tính toán số tiền đó sẽ làm tăng sự giàu có rõ ràng của quốc gia.

Thực tế, GNI có thể là sự phản ánh chính xác nhất về sự giàu có quốc gia trong bối cảnh dân số di động và thương mại toàn cầu ngày nay.

  • GDP là tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ hoàn thành được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
  • GNI là tổng thu nhập nhận được bởi quốc gia từ cư dân và doanh nghiệp của mình bất kể họ có ở trong nước hay ở nước ngoài.
  • GNP bao gồm thu nhập của tất cả cư dân và doanh nghiệp của một quốc gia dù nó có chảy về quốc gia hay được chi tiêu ở nước ngoài. Nó cũng cộng thêm trợ cấp và thuế từ các nguồn nước ngoài.

GNI khác với GDP và GNP như thế nào?

Tổng thu nhập quốc dân (GNI) tính toán tổng thu nhập mà người dân và doanh nghiệp của một quốc gia kiếm được, bao gồm thu nhập từ đầu tư, bất kể nó được kiếm ở đâu. Nó cũng bao gồm tiền nhận được từ nước ngoài như đầu tư nước ngoài và viện trợ phát triển kinh tế. GDP là tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ hoàn thành được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. GNP bao gồm thu nhập của tất cả cư dân và doanh nghiệp của một quốc gia dù nó có chảy về quốc gia hay được chi tiêu ở nước ngoài. Nó cũng cộng thêm trợ cấp và thuế từ các nguồn nước ngoài.

GNI được tính như thế nào?

Để tính GNI, tiền lương trả cho nhân viên cư trú bởi các công ty nước ngoài và thu nhập từ tài sản ở nước ngoài thuộc sở hữu của cư dân được cộng vào GDP, trong khi tiền lương trả bởi các công ty cư trú cho nhân viên ở nước ngoài và thu nhập do chủ sở hữu nước ngoài của tài sản trong nước tạo ra được trừ đi. Thuế sản phẩm và nhập khẩu chưa được tính trong GDP cũng được cộng vào GNI, trong khi trợ cấp được trừ đi.

Khi nào GNI hữu ích?

Đối với các quốc gia như Hoa Kỳ, có rất ít sự khác biệt giữa GDP và GNI. Sự khác biệt giữa thu nhập nhận được so với các khoản thanh toán cho phần còn lại của thế giới không có xu hướng đáng kể. Tuy nhiên, đối với một số quốc gia, sự khác biệt là đáng kể. GNI có thể cao hơn nhiều so với GDP nếu một quốc gia nhận được một lượng lớn viện trợ nước ngoài, như trường hợp của Đông Timor. Ngược lại, nó có thể thấp hơn nhiều nếu người nước ngoài kiểm soát một tỷ lệ lớn sản xuất của quốc gia, như trường hợp của Ireland, một khu vực thuế thấp nơi các công ty con của một số công ty đa quốc gia châu Âu và Hoa Kỳ cư trú danh nghĩa.

Kết luận

Tổng thu nhập quốc dân (GNI) là tổng thu nhập mà người dân và doanh nghiệp của một quốc gia kiếm được, ngay cả khi nó được kiếm ngoài quốc gia. Đây là một thước đo sự giàu có quốc gia có thể được sử dụng như một phương án thay thế cho tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Để tính GNI, cộng thu nhập từ các nguồn nước ngoài vào GDP của quốc gia.

Đối với nhiều quốc gia, không có nhiều sự khác biệt giữa GNI và GDP. Tuy nhiên, nếu một quốc gia nhận được đầu tư nước ngoài hoặc viện trợ nước ngoài đáng kể, GNI có thể cao hơn nhiều so với GDP.