Financial Term: Options
Phần 1: Giải thích đơn giản cho trẻ 5 tuổi
Options giống như một trò chơi mà bạn có thể chọn mua hoặc bán một món đồ chơi vào một ngày nào đó trong tương lai. Nếu bạn nghĩ món đồ chơi sẽ trở nên đắt hơn, bạn có thể chọn mua nó với giá rẻ hơn. Nếu bạn nghĩ món đồ chơi sẽ rẻ hơn, bạn có thể chọn bán nó với giá cao hơn. Nhưng bạn không phải làm điều đó nếu bạn không muốn!
Phần 2: Giải thích cho trẻ 12 tuổi
Options là một loại hợp đồng tài chính cho phép bạn có quyền, nhưng không bắt buộc, mua hoặc bán một tài sản như cổ phiếu vào một ngày cụ thể trong tương lai với một giá đã định trước. Có hai loại options chính: call options, cho phép bạn mua tài sản, và put options, cho phép bạn bán tài sản. Options có thể được sử dụng để đầu cơ hoặc bảo vệ danh mục đầu tư của bạn khỏi rủi ro.
Khái niệm chính xác
Thuật ngữ "option" đề cập đến một công cụ tài chính dựa trên giá trị của các chứng khoán cơ sở, chẳng hạn như cổ phiếu, chỉ số và quỹ giao dịch trao đổi (ETFs). Một hợp đồng option cung cấp cho người mua cơ hội mua hoặc bán - tùy thuộc vào loại hợp đồng họ nắm giữ - tài sản cơ sở. Không giống như futures, người nắm giữ không bắt buộc phải mua hoặc bán tài sản nếu họ quyết định không thực hiện. Mỗi hợp đồng option sẽ có một ngày hết hạn cụ thể mà người nắm giữ phải thực hiện quyền chọn của họ. Giá được ghi trên một option được gọi là giá thực hiện (strike price). Options thường được mua và bán thông qua các nhà môi giới trực tuyến hoặc bán lẻ.
Những điểm chính cần lưu ý
- Options là các công cụ tài chính phái sinh cho phép người mua có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản cơ sở với giá và ngày đã thỏa thuận.
- Call options và put options tạo thành cơ sở cho một loạt các chiến lược option được thiết kế để phòng ngừa rủi ro, tạo thu nhập hoặc đầu cơ.
- Giao dịch options có thể được sử dụng cho cả phòng ngừa rủi ro và đầu cơ, với các chiến lược từ đơn giản đến phức tạp.
- Mặc dù có nhiều cơ hội để kiếm lợi nhuận với options, nhà đầu tư nên cân nhắc kỹ lưỡng các rủi ro.
Hiểu về Options
Options là các sản phẩm tài chính linh hoạt. Các hợp đồng này liên quan đến một người mua và một người bán, trong đó người mua trả một khoản phí bảo hiểm cho các quyền được cấp bởi hợp đồng. Call options cho phép người nắm giữ mua tài sản với giá đã định trong một khung thời gian cụ thể. Ngược lại, put options cho phép người nắm giữ bán tài sản với giá đã định trong một khung thời gian cụ thể. Mỗi call option có một người mua lạc quan và một người bán bi quan, trong khi put options có một người mua bi quan và một người bán lạc quan.
Các loại Options
- Calls: Một call option cho phép người nắm giữ quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua chứng khoán cơ sở với giá thực hiện vào hoặc trước ngày hết hạn. Một call option sẽ trở nên có giá trị hơn khi giá chứng khoán cơ sở tăng (calls có delta dương).
- Puts: Ngược lại với call options, một put cho phép người nắm giữ quyền, nhưng không có nghĩa vụ, bán cổ phiếu cơ sở với giá thực hiện vào hoặc trước ngày hết hạn. Một long put, do đó, là một vị thế ngắn trong chứng khoán cơ sở, vì put tăng giá trị khi giá của cơ sở giảm (chúng có delta âm).
Options kiểu Mỹ và kiểu Châu Âu
- Options kiểu Mỹ có thể được thực hiện bất kỳ lúc nào giữa ngày mua và ngày hết hạn.
- Options kiểu Châu Âu khác với options kiểu Mỹ ở chỗ chúng chỉ có thể được thực hiện vào cuối thời hạn của chúng vào ngày hết hạn.
Các cân nhắc đặc biệt
Hợp đồng options thường đại diện cho 100 cổ phiếu của chứng khoán cơ sở. Người mua trả một khoản phí bảo hiểm cho mỗi hợp đồng. Ví dụ, nếu một option có phí bảo hiểm là 35 cent mỗi hợp đồng, mua một option sẽ tốn $35 ($0.35 x 100 = $35). Phí bảo hiểm một phần dựa trên giá thực hiện hoặc giá để mua hoặc bán chứng khoán cho đến ngày hết hạn.
Các chiến lược Spread Options
Spread options là các chiến lược sử dụng các kết hợp khác nhau của việc mua và bán các options khác nhau để có được hồ sơ rủi ro-lợi nhuận mong muốn. Các spread được xây dựng bằng cách sử dụng vanilla options, và có thể tận dụng các kịch bản khác nhau như môi trường biến động cao hoặc thấp, di chuyển lên hoặc xuống, hoặc bất cứ điều gì ở giữa.
Các chỉ số rủi ro Options: The Greeks
Thị trường options sử dụng thuật ngữ "Greeks" để mô tả các khía cạnh khác nhau của rủi ro liên quan đến việc nắm giữ một vị thế options, dù là trong một option cụ thể hay một danh mục đầu tư. Các biến số này được gọi là Greeks vì chúng thường được liên kết với các ký hiệu Hy Lạp.
- Delta (Δ) đại diện cho tỷ lệ thay đổi giữa giá của option và sự thay đổi $1 trong giá của tài sản cơ sở.
- Theta (Θ) đại diện cho tỷ lệ thay đổi giữa giá của option và thời gian, hoặc độ nhạy thời gian - đôi khi được gọi là sự suy giảm thời gian của option.
- Gamma (Γ) đại diện cho tỷ lệ thay đổi giữa delta của option và giá của tài sản cơ sở.
- Vega (V) đại diện cho tỷ lệ thay đổi giữa giá trị của option và độ biến động ngụ ý của tài sản cơ sở.
- Rho (ρ) đại diện cho tỷ lệ thay đổi giữa giá trị của option và sự thay đổi 1% trong lãi suất.
Ưu và nhược điểm của Options
- Ưu điểm: Người mua call option có quyền mua tài sản với giá thấp hơn thị trường khi giá cổ phiếu tăng. Người mua put option có lợi nhuận bằng cách bán cổ phiếu với giá thực hiện khi giá thị trường dưới giá thực hiện. Người bán option nhận được phí bảo hiểm từ người mua để viết một option.
- Nhược điểm: Người bán put option có thể phải mua tài sản với giá thực hiện cao hơn họ thường trả nếu thị trường giảm. Người viết call option đối mặt với rủi ro vô hạn nếu giá cổ phiếu tăng và buộc phải mua cổ phiếu với giá cao. Người mua option phải trả một khoản phí bảo hiểm trước cho người viết option.
Ví dụ về một Option
Giả sử cổ phiếu Microsoft (MFST) giao dịch ở mức $108 mỗi cổ phiếu và bạn tin rằng chúng sẽ tăng giá trị. Bạn quyết định mua một call option để hưởng lợi từ sự tăng giá của cổ phiếu. Bạn mua một call option với giá thực hiện là $115 cho một tháng trong tương lai với giá 37 cent mỗi hợp đồng. Tổng chi phí tiền mặt của bạn là $37 cho vị thế cộng với phí và hoa hồng (0.37 x 100 = $37).
Nếu cổ phiếu tăng lên $116, option của bạn sẽ có giá trị $1, vì bạn có thể thực hiện option để mua cổ phiếu với giá $115 mỗi cổ phiếu và ngay lập tức bán lại với giá $116 mỗi cổ phiếu. Lợi nhuận trên vị thế option sẽ là 170.3% vì bạn đã trả 37 cent và kiếm được $1 - đó là cao hơn nhiều so với mức tăng 7.4% trong giá cổ phiếu cơ sở từ $108 lên $116 vào thời điểm hết hạn.
Thuật ngữ Options cần biết
- At-the-money (ATM): một option có giá thực hiện chính xác là nơi cơ sở đang giao dịch. Options ATM có delta là 0.50.
- In-the-money (ITM): một option có giá trị nội tại, và delta lớn hơn 0.50.
- Out-of-the-money (OTM): một option chỉ có giá trị ngoại sinh (thời gian) và delta nhỏ hơn 0.50.
- Premium: giá trả cho một option trên thị trường.
- Strike price: giá mà bạn có thể mua hoặc bán cơ sở, còn được gọi là giá thực hiện.
- Underlying: chứng khoán mà option dựa trên.
- Implied volatility (IV): độ biến động của cơ sở (mức độ nhanh chóng và nghiêm trọng mà nó di chuyển), như được tiết lộ bởi giá thị trường.
- Exercise: khi một chủ sở hữu hợp đồng options thực hiện quyền mua hoặc bán với giá thực hiện. Người bán sau đó được cho là đã được "assigned".
- Expiration: ngày mà hợp đồng options hết hạn, hoặc ngừng tồn tại. Options OTM sẽ hết hạn vô giá trị.
Options hoạt động như thế nào?
Options là một loại sản phẩm phái sinh cho phép nhà đầu tư đầu cơ hoặc phòng ngừa rủi ro đối với độ biến động của một cổ phiếu cơ sở. Options được chia thành call options, cho phép người mua kiếm lợi nhuận nếu giá cổ phiếu tăng, và put options, trong đó người mua kiếm lợi nhuận nếu giá cổ phiếu giảm. Nhà đầu tư cũng có thể bán khống một option bằng cách bán chúng cho các nhà đầu tư khác. Bán khống (hoặc bán) một call option do đó có nghĩa là kiếm lợi nhuận nếu cổ phiếu cơ sở giảm trong khi bán một put option có nghĩa là kiếm lợi nhuận nếu cổ phiếu tăng giá trị.
Những lợi thế chính của Options là gì?
Options có thể rất hữu ích như một nguồn đòn bẩy và phòng ngừa rủi ro. Ví dụ, một nhà đầu tư lạc quan muốn đầu tư $1,000 vào một công ty có thể kiếm được lợi nhuận lớn hơn nhiều bằng cách mua $1,000 giá trị của call options trên công ty đó, so với việc mua $1,000 cổ phiếu của công ty đó. Theo nghĩa này, call options cung cấp cho nhà đầu tư một cách để tăng cường vị thế của họ bằng cách tăng sức mua của họ. Mặt khác, nếu nhà đầu tư đó đã có sự tiếp xúc với cùng công ty đó và muốn giảm sự tiếp xúc đó, họ có thể phòng ngừa rủi ro của mình bằng cách bán put options chống lại công ty đó.
Những nhược điểm chính của Options là gì?
Nhược điểm chính của hợp đồng options là chúng phức tạp và khó định giá. Đây là lý do tại sao options được coi là một loại chứng khoán phù hợp nhất cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp có kinh nghiệm. Trong những năm gần đây, chúng đã trở nên ngày càng phổ biến trong số các nhà đầu tư bán lẻ. Vì khả năng mang lại lợi nhuận hoặc thua lỗ lớn, nhà đầu tư nên đảm bảo rằng họ hiểu đầy đủ các tác động tiềm năng trước khi tham gia vào bất kỳ vị thế options nào. Không làm như vậy có thể dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng.
Options khác với Futures như thế nào?
Cả options và futures đều là các loại hợp đồng phái sinh dựa trên một số tài sản hoặc chứng khoán cơ sở. Sự khác biệt chính là hợp đồng options cấp quyền nhưng không có nghĩa vụ mua hoặc bán cơ sở trong tương lai. Hợp đồng futures có nghĩa vụ này.
Hợp đồng Options có phải là một tài sản không?
Có, một hợp đồng options là một chứng khoán phái sinh, là một loại tài sản.
Kết luận
Options là một loại sản phẩm phái sinh cho phép nhà đầu tư đầu cơ hoặc phòng ngừa rủi ro đối với độ biến động của một cổ phiếu cơ sở. Options được chia thành call options, cho phép người mua kiếm lợi nhuận nếu giá cổ phiếu tăng, và put options, trong đó người mua kiếm lợi nhuận nếu giá cổ phiếu giảm. Nhà đầu tư cũng có thể bán khống một option bằng cách bán chúng cho các nhà đầu tư khác. Bán khống (hoặc bán) một call option do đó có nghĩa là kiếm lợi nhuận nếu cổ phiếu cơ sở giảm trong khi bán một put option có nghĩa là kiếm lợi nhuận nếu cổ phiếu tăng giá trị.