Financial Term: Solvency
Part 1: Giải thích đơn giản cho trẻ 5 tuổi
Solvency giống như khi bạn có đủ kẹo để chia cho tất cả bạn bè của mình. Nếu bạn có nhiều kẹo hơn số bạn bè, bạn có thể chia đều cho mọi người và vẫn còn kẹo cho mình. Nhưng nếu bạn không có đủ kẹo, bạn sẽ không thể chia cho tất cả mọi người.
Part 2: Giải thích cho trẻ 12 tuổi
Solvency là khả năng của một công ty để trả hết các khoản nợ dài hạn của mình. Nó giống như khi bạn có một số tiền tiết kiệm và bạn cần đảm bảo rằng bạn có đủ tiền để trả cho tất cả các hóa đơn lớn trong tương lai. Nếu bạn có nhiều tiền hơn số tiền bạn nợ, bạn có thể yên tâm rằng bạn có thể trả hết nợ khi cần.
Khái niệm chính xác
Solvency là gì?
Solvency là khả năng của một công ty để đáp ứng các khoản nợ dài hạn và nghĩa vụ tài chính của mình. Solvency có thể là một thước đo quan trọng về sức khỏe tài chính, vì nó là một cách để thể hiện khả năng của công ty trong việc quản lý hoạt động của mình trong tương lai gần. Cách nhanh nhất để đánh giá solvency của một công ty là kiểm tra shareholders’ equity trên bảng cân đối kế toán, là tổng tài sản của công ty trừ đi nợ phải trả.
Những điểm chính
- Solvency là khả năng của một công ty để đáp ứng các khoản nợ dài hạn và các nghĩa vụ tài chính khác.
- Solvency là một thước đo về sức khỏe tài chính của công ty, vì nó thể hiện khả năng của công ty trong việc quản lý hoạt động trong tương lai gần.
- Các nhà đầu tư có thể sử dụng các tỷ lệ để phân tích solvency của một công ty.
- Khi phân tích solvency, thường nên đánh giá đồng thời các biện pháp thanh khoản, đặc biệt là vì một công ty có thể không có khả năng thanh toán nhưng vẫn tạo ra mức thanh khoản ổn định.
Tỷ lệ Solvency
Cách Solvency hoạt động
Solvency thể hiện khả năng của một doanh nghiệp (hoặc cá nhân) để trả nợ các nghĩa vụ tài chính. Vì lý do này, đánh giá nhanh nhất về solvency của một công ty là tài sản trừ đi nợ phải trả, bằng với shareholders’ equity của nó. Cũng có các tỷ lệ solvency, có thể làm nổi bật một số khu vực của solvency để phân tích sâu hơn.
Nhiều công ty có shareholders’ equity âm, là dấu hiệu của sự không có khả năng thanh toán. Shareholders’ equity âm ám chỉ rằng công ty không có book value, và điều này thậm chí có thể dẫn đến tổn thất cá nhân cho các chủ doanh nghiệp nhỏ nếu không được bảo vệ bởi các điều khoản trách nhiệm hữu hạn nếu công ty phải đóng cửa. Về cơ bản, nếu một công ty bị yêu cầu đóng cửa ngay lập tức, nó sẽ cần thanh lý tất cả tài sản của mình và trả hết tất cả nợ phải trả, chỉ để lại shareholders’ equity như một giá trị còn lại.
Shareholders’ equity trên bảng cân đối kế toán của một công ty có thể là một cách nhanh chóng để kiểm tra solvency và sức khỏe tài chính của công ty.
Việc mang shareholders’ equity âm trên bảng cân đối kế toán thường chỉ phổ biến đối với các công ty tư nhân mới phát triển, các công ty khởi nghiệp, hoặc các công ty mới được chào bán công khai. Khi một công ty trưởng thành, vị trí solvency của nó thường được cải thiện.
Tuy nhiên, một số sự kiện nhất định có thể tạo ra rủi ro tăng lên đối với solvency, ngay cả đối với các công ty đã được thành lập tốt. Trong trường hợp kinh doanh, việc hết hạn một patent có thể gây rủi ro cho solvency, vì nó sẽ cho phép các đối thủ cạnh tranh sản xuất sản phẩm đó, và dẫn đến mất các khoản thanh toán bản quyền liên quan. Hơn nữa, những thay đổi trong một số quy định nhất định ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp tục hoạt động kinh doanh của công ty có thể gây ra rủi ro bổ sung. Cả doanh nghiệp và cá nhân cũng có thể gặp vấn đề về solvency nếu một phán quyết lớn được đưa ra chống lại họ sau một vụ kiện.
Khi nghiên cứu solvency, cũng cần lưu ý đến một số biện pháp được sử dụng để quản lý thanh khoản. Solvency và thanh khoản là hai khái niệm khác nhau, nhưng thường khôn ngoan khi phân tích chúng cùng nhau, đặc biệt khi một công ty không có khả năng thanh toán. Một công ty có thể không có khả năng thanh toán và vẫn tạo ra dòng tiền đều đặn cũng như mức vốn lưu động ổn định.
Cân nhắc đặc biệt: Tỷ lệ Solvency
Tài sản trừ đi nợ phải trả là cách nhanh nhất để đánh giá solvency của một công ty. Solvency ratio tính toán thu nhập ròng + khấu hao và khấu trừ / tổng nợ phải trả. Tỷ lệ này thường được sử dụng đầu tiên khi xây dựng một phân tích solvency.
Cũng có các tỷ lệ khác có thể giúp phân tích sâu hơn về solvency của một công ty. Interest coverage ratio chia thu nhập hoạt động cho chi phí lãi vay để cho thấy khả năng của công ty trong việc trả lãi cho nợ của mình. Tỷ lệ interest coverage cao hơn cho thấy solvency lớn hơn. Debt-to-assets ratio chia nợ của công ty cho giá trị tài sản của nó để cung cấp chỉ số về cấu trúc vốn và sức khỏe solvency.
Các tỷ lệ khác có thể được phân tích khi xem xét solvency bao gồm:
- Debt to equity
- Debt to capital
- Debt to tangible net worth
- Total liabilities to equity
- Total assets to equity
- Debt to EBITDA
Mức độ solvency ratio thay đổi theo ngành, vì vậy điều quan trọng là phải hiểu điều gì tạo thành một tỷ lệ tốt cho công ty trước khi rút ra kết luận từ các tính toán tỷ lệ. Các tỷ lệ cho thấy solvency thấp hơn mức trung bình của ngành có thể gây ra cảnh báo hoặc gợi ý về các vấn đề tài chính trong tương lai.
Solvency vs. Liquidity
Trong khi solvency đại diện cho khả năng của một công ty để đáp ứng tất cả các nghĩa vụ tài chính của mình, thường là tổng nợ phải trả, liquidity đại diện cho khả năng của công ty để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn của mình. Đây là lý do tại sao có thể đặc biệt quan trọng để kiểm tra mức độ thanh khoản của một công ty nếu nó có book value âm.
Một trong những cách dễ dàng và nhanh chóng nhất để kiểm tra thanh khoản là trừ đi nợ ngắn hạn từ tài sản ngắn hạn. Đây cũng là cách tính working capital, cho thấy số tiền mà công ty có sẵn để trả các hóa đơn sắp tới của mình.
Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn là những thứ có khung thời gian một năm. Ví dụ, tiền mặt và các khoản tương đương là một tài sản ngắn hạn phổ biến. Các khoản phải trả ngắn hạn là một nợ ngắn hạn phổ biến.
Một công ty có thể tồn tại với tình trạng không có khả năng thanh toán trong một khoảng thời gian hợp lý, nhưng một công ty không thể tồn tại mà không có thanh khoản. Một số ratios thú vị có thể hữu ích trong việc đánh giá sâu hơn về thanh khoản có thể bao gồm:
- Quick ratio
- Current ratio
- Working capital turnover
Solvency được xác định như thế nào?
Có một số cách để tính toán solvency ratio của một công ty, nhưng một trong những công thức cơ bản nhất là trừ đi nợ phải trả từ tài sản của họ. Nếu vẫn còn giá trị sau khi đã trừ đi nợ phải trả, công ty được coi là có khả năng thanh toán.
Các tỷ lệ Solvency có giống nhau cho mọi công ty không?
Không. Các tỷ lệ Solvency thay đổi từ ngành này sang ngành khác. Mặc dù các công ty nên luôn cố gắng có nhiều tài sản hơn nợ phải trả, nhưng biên độ cho thặng dư của họ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngành kinh doanh của họ.
Một công ty có thể tồn tại nếu họ không có khả năng thanh toán không?
Một số công ty có thể tồn tại trong một thời gian trong khi không có khả năng thanh toán. Vì tài sản và nợ phải trả của họ có xu hướng là các chỉ số dài hạn, họ có thể hoạt động giống như khi họ có khả năng thanh toán miễn là họ có thanh khoản. Thanh khoản là vốn mà một công ty có để vận hành doanh nghiệp của mình.